Ford đã cắt giảm dòng Everest cho năm 2026, nhưng liệu mức tăng giá đi kèm có làm giảm giá trị tổng thể của mẫu SUV off-road phổ biến này?

Ưu điểm
Nhược điểm

Dòng Ford Everest đã được sắp xếp lại cho năm 2026, với một số phiên bản và hệ truyền động bị loại bỏ, và giá được điều chỉnh tăng trên toàn bộ dòng SUV off-road cỡ lớn.
Tin tức lớn nhất là các phiên bản dẫn động cầu sau đã bị ngừng sản xuất, khiến Everest chỉ còn có dạng dẫn động bốn bánh mạnh mẽ hơn. Nó vẫn còn được bán ở thời điểm hiện tại, nhưng Ford đã thông báo họ sẽ sớm loại bỏ động cơ diesel bốn xy-lanh bi-turbo khỏi cả Everest và Ranger liên quan, để thay thế bằng động cơ diesel bốn xy-lanh tăng áp đơn nâng cấp.

Với các phiên bản được giữ lại, hiện tại động cơ bi-turbo chỉ dành cho hai phiên bản rẻ nhất, bao gồm Ford Everest Ambiente 4×4 2026 bản tiêu chuẩn mà bạn thấy trong bài đánh giá này.
Những động thái này giúp đơn giản hóa dòng Everest, vốn giờ dễ hiểu hơn Ranger nhiều, nhưng đồng thời cũng khiến lựa chọn ít hơn bao giờ hết, vì vậy vẫn còn phải xem liệu mẫu SUV cỡ lớn của Ford có giữ được vị trí bán chạy nhất Australia – danh hiệu lần đầu đạt được năm 2024 hay không.
Dù vậy, vẫn có vô số phụ kiện chính hãng Ford và tùy chỉnh chung cho Everest, và các phiên bản 4×2 vốn chẳng mấy hấp dẫn, ít nhất là với người mua cá nhân. Nhưng với giá cao hơn, liệu Everest 4×4 rẻ nhất có còn là một gói hấp dẫn?
Ngôn ngữ thiết kế nội thất đơn giản của Ford – với các đường nét cứng và hình dạng cơ bản – được thể hiện tốt trong cấu hình Ambiente giản lược này, và nó sống được tốt hơn hầu hết các SUV off-road khung rời đối thủ.

Thực tế, hầu hết các chi tiết khiến mẫu xe này thuộc dạng tiêu chuẩn không thực sự trông rẻ. Những thứ như vô lăng nhựa, màn hình nhỏ hơn, và ghế vải có thể không “hét lên” mức giá hơn 60.000 đô-la khi nhìn vào bảng thông số, nhưng điều quan trọng là chúng trông và cảm nhận thế nào khi cầm lái.
Bắt đầu với các điểm chạm chính, vô lăng nhựa khá dễ chịu khi cầm. Chúng tôi không phủ nhận trông nó hơi kém sang, nhưng vẫn đủ mềm để không gây cảm giác thô ráp.
![]() | ![]() |
Nó cũng có các nút vật lý lớn, dễ dùng, không mất nhiều thời gian để làm quen với người chưa biết xe Ford hiện đại, và chúng mang lại sự dễ chịu trong khoang nội thất vốn ít nút vật lý.
Tương tự, các bệ tỳ tay không thật sự mềm nhưng cũng không khiến bạn bị bầm tay. Những chi tiết như cần số bọc da giả và các điểm nhấn thiết kế đặc trưng Ford cũng giúp phá vỡ các mảng nhựa đen cứng.
Những “điểm sang” nhắc bạn về số tiền đã bỏ ra đến từ hệ thống cơ khí (sẽ nói thêm sau) và công nghệ, thể hiện qua màn hình thông tin giải trí dạng chân dung 10,1 inch.
![]() | ![]() |
Ngay cả trong hình ảnh, màn hình này trông rất lớn. Biết rằng các bản cao hơn có màn lớn 12,0 inch cũng không khiến bạn cảm thấy thua thiệt, vì chức năng và hiển thị hầu như giống hệt, trừ viền mỏng hơn.
Đây là nơi bạn điều khiển hầu hết chức năng xe, điều khá may mắn vì đồ họa sắc nét và phản hồi nhanh. Ứng dụng trong xe, camera, cài đặt và điều hòa đều hiển thị tại đây, và chúng tôi không gặp lỗi hay trễ trong suốt một tuần thử nghiệm, kể cả khi dùng Apple CarPlay không dây.
Bộ điều khiển điều hòa dạng kỹ thuật số được bổ sung bằng dãy nút vật lý phía dưới, giúp điều chỉnh dễ dàng khi đang lái, khi bạn nhận ra mình không phải phụ thuộc vào màn hình.
Ngoài ra còn có một chút tùy chỉnh, như chuyển giữa giao diện sáng và tối. Màn hình 8,0 inch phía sau vô lăng cũng có tùy chỉnh, nhưng cá nhân hóa không phải thế mạnh của nó.
Màn hình đơn giản này lại chứa nhiều menu thông tin, điều khiển qua các nút trên vô lăng. Điều này có thể khiến màn hình hơi rối và có phần quá tải thông tin.
![]() | ![]() |
Ngoài ra, cabin thoải mái và hữu dụng. Ghế chỉnh tay không bất ngờ (nhưng hơi đáng tiếc ở mức giá này), ghế trước hỗ trợ tốt và chất liệu vải không lạnh như da – quan trọng vì không có sưởi ghế.
Khoang để đồ phong phú: bốn hộc ly (hai cái kéo từ bảng táp-lô), hộc trung tâm có sạc điện thoại không dây và hai cổng USB, hộc đựng găng hai tầng và hộp chứa đồ trung tâm lớn với cổng 12V.
Hàng ghế hai hướng đến phong cách “tiện dụng cao cấp”, dù vải dễ bám bẩn nếu trẻ con làm đổ nước.
Trang bị tiện nghi rất ít: chỉ có cửa gió sau và cổng 12V. Thiếu USB không lý tưởng cho gia đình, đặc biệt vì đây là bản Everest duy nhất không có.
Bạn có bệ tỳ tay kèm hộc ly, túi sau ghế trước và không gian rộng rãi, nhưng đây là nơi bạn cảm nhận rõ bản tiêu chuẩn. Điều này khó chấp nhận hơn khi bạn bỏ ra hơn 60.000 đô-la – nhưng bạn cũng không ngồi đây nhiều nếu là chủ xe.
Everest Ambiente tiêu chuẩn 5 chỗ, nhưng bạn có thể thêm hàng ghế ba với 1350 đô-la. Vẫn rẻ hơn nhiều so với lên bản Trend – vốn mặc định 7 chỗ và giá lên khoảng hơn 70.000 đô-la sau lăn bánh.

Xe thử của chúng tôi 5 chỗ nên khoang hành lý cực lớn. Ở cấu hình 5 chỗ, bạn có 898 lít đo tới trần – dù vẫn ít hơn mức 1119 lít của Isuzu MU-X cùng cấu hình.
Dù vậy, chúng tôi thấy cốp Everest rộng rãi cho hầu hết nhu cầu, đặc biệt khi gập ghế sau. Chúng tôi thậm chí dùng xe để chở cẩu động cơ, và giới hạn duy nhất là sức người khi bốc dỡ.
Ford còn bố trí nhiều ngăn chứa đồ dưới sàn, thứ mà bản 7 chỗ không có.
Kích thước – Ford Everest Ambiente
Trend dùng động cơ diesel 4 xy-lanh 2.0L bi-turbo, yếu hơn trong hai tùy chọn. Sức mạnh truyền tới cả bốn bánh qua hộp số tự động 10 cấp.

Thông số – Ford Everest Ambiente
Tuần thử nghiệm chủ yếu chạy xa lộ kẹt xe và chạy vặt trong phố. Không thử kéo, điều này nếu có sẽ làm mức tiêu hao tăng cao hơn công bố.
Dù thuộc dạng cơ bản, Ambiente vẫn vận hành rất dễ chịu.
Tiếng động cơ bi-turbo khi nguội nghe khá “nông dân”, và đúng là không thể gọi nó tinh tế, nhưng khi ấm máy tiếng ồn không quá lớn. Nó gần như êm ái ngang một số SUV gia đình khung liền.

Everest lái hay hơn đối thủ khung rời. Không có giảm xóc thích ứng, nên so với Prado trang bị đó là không công bằng, nhưng so với các bản tiêu chuẩn Prado và MU-X thì Everest tốt hơn nhiều.
Gầm hấp thụ xung lực tốt, lốp dày giúp giảm rung, tạo cảm giác thoải mái. Lốp hợp mùa với mâm nhỏ cũng giảm tiếng ồn mặt đường.
Điểm không hay là hộp số 10 cấp – quá nhiều số. Dù giúp tiết kiệm nhiên liệu, nhưng máy bi-turbo 500 Nm đâu hề yếu.
Hộp số đổi số liên tục trong tăng tốc và giữ ga, làm giảm trải nghiệm động cơ vốn mượt và mạnh.
Đôi lúc hộp số chọn nhầm cấp khi bạn đạp ga “đột ngột”. Dù vậy, nhìn chung hộp số rất mượt và thông minh. Chỉ ước nó có ít cấp số hơn – 8 cấp như MU-X là hợp lý.
Everest vẫn đem lại trải nghiệm lái êm, ổn định, thân thiện – có thể xem là SUV khung rời dễ lái nhất. Tốt hơn Prado bản tiêu chuẩn.
Bạn cũng có vài chế độ lái, thiếu các chế độ off-road nâng cao nhưng vẫn có chế độ tiết kiệm và kéo.
Về động học, không phải xe thể thao, nhưng Everest lớn vẫn ổn định, bám đường tốt, ít lắc, ổn định ở tốc độ cao.
Lốp hợp mùa bám vừa đủ, đa dụng trong điều kiện khác nhau và có độ bám cơ học cao. Off-road nhẹ như đi cắm trại vẫn phù hợp.
Vô lăng nặng vừa, phản hồi tốt (so với SUV lớn), không chậm. Everest dễ lái dù kích thước lớn.
Tầm nhìn tốt nhờ cửa kính lớn, kết hợp nhiều tính năng an toàn tiêu chuẩn.
Thiếu duy nhất: camera 360 độ – bản Ambiente không có. Chỉ tùy chọn từ bản Trend trở lên, trừ Platinum có sẵn.
Ambiente có kiểm soát hành trình thích ứng đầy đủ, hoạt động tốt trên xa lộ, phản ứng nhanh khi xe trước giảm tốc.
Nhìn chung, bản tiêu chuẩn nhưng cho cảm giác chẳng giống xe tiêu chuẩn chút nào.
Kích thước off-road – Everest Ambiente
Có năm phiên bản cố định của Everest.
Trang bị Everest Ambiente 2026:
![]() | ![]() |
Everest Trend thêm:
Everest Sport thêm:
![]() | ![]() |
Everest đạt 5 sao ANCAP dựa trên thử nghiệm Ranger 2022.
An toàn – Ford Everest
Trang bị an toàn tiêu chuẩn:
Tremor thêm cảnh báo áp suất lốp; Platinum là bản duy nhất có camera 360 tiêu chuẩn. Tùy chọn camera 360 từ Trend trở lên, trong gói Touring 2900 đô-la.
Chúng tôi bắt đầu tuần thử nghiệm với kỳ vọng thấp, nhưng dường như đã đánh giá thấp bản Ambiente.
Tâm lý con người thường bị thu hút bởi những thứ lấp lánh, nên việc lái Ambiente không hấp dẫn bằng cầm chìa khóa bản Platinum. Nhưng càng gắn bó với xe, chúng tôi càng trân trọng nó.
Bạn dễ quên đi bề mặt nhựa hay màn hình nhỏ khi mọi thứ được lắp ráp chắc chắn và vận hành tốt. Phần mềm ổn định và chất lượng hoàn thiện khiến cabin Ambiente dễ chịu – ngay cả vô lăng nhựa cũng không quá tệ.
Động cơ bi-turbo mang lại hiệu suất tốt, dù kém tinh tế hơn V6. Thật tiếc khi nó bị loại bỏ sớm, và khó có khả năng V6 được đưa xuống các bản thấp hơn Trend.
Hộp số 10 cấp là điểm trừ duy nhất. Dù mượt nhưng việc chuyển số nhiều gây khó chịu.
Tuy vậy, bù lại là treo êm và vô lăng tự tin – khiến Everest thoải mái, ổn định và dễ lái, dù kích thước lớn.
Tất nhiên, mức giá mới khiến MU-X thành lựa chọn rẻ hơn, nhưng tính thực dụng và dễ sử dụng của Everest rất khó vượt qua – khiến ngay cả bản tiêu chuẩn nhất cũng rất đáng cân nhắc.
TRUNG TÍN HỖ TRỢ CẦM CỐ CÁC LOẠI XE Ô TÔ, XE TRẢ GÓP NGÂN HÀNG. LIÊN HỆ CHÚNG TÔI:
HOTLINE: 082.365.5858
EMAIL: phuongphamaaa@gmail.com
Fanpage: Trung Tín Luxury
Địa chỉ: 58 Văn Cao, Ba Đình, Hà Nội.